Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "quay lại" (1)

quay lại
phát
Tiếng Anh Động từreturn
Từ vựng của tôi
quay lại Nhật
return to japan

swap_horiz Từ liên quan "quay lại" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "quay lại" (1)

quay lại Nhật
return to japan